MT Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.2 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.5 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 10% 50V AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 NPO 220 pF 1% 50 V MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 220 pF +/- 10% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 27 pF, +/- 1% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

27 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 470 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 56 pF +/- 10% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 560 pF +/- 2% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

560 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 5.6 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 8.2 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 8.2 pF +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 1000 pF, +/- 10% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 1000 pF, +/- 10% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 1000 pF, +/- 20% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 5% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 20% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 100 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 20% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.01 uF, +/- 20% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 20% 16 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 20% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 1500 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1500 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.015 uF, +/- 10% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.015 uF 25 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 1800 pF, +/- 10% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1800 pF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 10% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.022 uF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel