CC Sê-ri MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,177
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 150pF X7R 0402 10% 247,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 150 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 01005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF C0G 0603 1% 32,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 22 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 5% 0805 14,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 27 pF C0G(NP0) 1% 0.2in 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Radial 27 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % - 55 C + 150 C High Reliability MLCCs Bulk
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 18,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 4.7 uF 10 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 - 30 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 6.8pF C0G 0201 Tol 0.1pF 105,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X6S 1206 10% HI CV 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X6S 10 % 1206 3216 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 1812 5% 4,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 7500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.022uF X7R 10% 1210 4,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 10nF 5% NPO 1210 7,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 22nF 5% NPO 1210 7,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 10nF 5% NPO 1210 2,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 22nF 5% NPO 1210 1,760Có hàng
2,000Dự kiến 24/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 33nF 5% NPO 1210 3,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% HI CV 8,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 10 uF 35 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 1% 1206 15,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
SMD/SMT 3300 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0402 10% HI CV 3,228,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

SMD/SMT 1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0603 10% HI CV 196,555Có hàng
190,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 1 uF 50 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6S 0201 20% HI CV 72,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 1 uF 4 VDC X6S 20 % 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1206 10% 74,656Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X6S 0603 20% HI CV 9,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

SMD/SMT 10 uF 10 VDC X6S 20 % 0603 1608 - 55 C + 105 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 3.3nF 5% NPO 1206 2,922Có hàng
3,000Dự kiến 18/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

SMD/SMT 3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X7R 1206 10% HI CV 6,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 8,000

SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0402 10% HI CV 58,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 40,000

SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0603 10% 365,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel