CS Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 262
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF X7R 0805 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.95 mm (0.037 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2200 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 22 pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 47 pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2k V 22 pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 100pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 33 pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 470pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

100 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 220pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

220 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 470pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 120pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1k V 330pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 330pF C0G 1206 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

330 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF C0G 5% 1206 Không Lưu kho
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 16,000
Rulo cuốn: 4,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% HI CV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF X7R 10% 1206 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.022 uF 630 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.22uF X7R 10% 1206 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% HI CV Không Lưu kho
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

1000 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 4700pF X7R 1206 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

4700 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs CS Reel, Cut Tape, MouseReel