MT Sê-ri Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 0.068 uF, +/- 10% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.068 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 100 pF, +/- 5% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 100 pF, +/- 5% 200 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 100 pF, +/- 10% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

100 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 1000 pF, +/- 5% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 1000 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 0.01 uF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 15 pF +/- 5% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

15 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 180 pF, +/- 10% 200 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

180 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 22 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 220 pF, +/- 5% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 470 pF, +/- 5% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 10% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.1 uF +/- 20% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R .047 uF, +/- 10% 100 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R .047 uF, +/- 20% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.047 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 10% 25 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

0.68 uF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs MT Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin MT15B122K500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 1200 pF, +/- 10% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1200 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15B223K160CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 0.022 uF, +/- 10% 16 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

0.022 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N120F500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 1% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N120J500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N122K500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1200 pF +/- 10% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
1200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N180J500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N1R0C500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape
Walsin MT15N1R8B500CT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.8 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT - 55 C + 125 C MT Reel, Cut Tape