High Temperature Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 6.80uF 10% X8L High Temp 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 6.80uF 10% X8L High Temp 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 16 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 1uF 10% X8L High Temp 78,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 16 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 2.20uF 10% X8L High Temp 22,588Có hàng
14,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 3.30uF 10% X8L High Temp 12,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 10uF 10% X8L High Temp 7,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 1.50uF 10% X8L High Temp 9,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16V 4.70uF 10% X8L High Temp 1,430Có hàng
2,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 16 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 2.20uF 10% X8L High Temp 3,859Có hàng
6,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 4.70uF 10% X8L High Temp 652Có hàng
6,000Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 0.68uF 10% X8L High Temp 2,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.68 uF 16 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 10uF 10% X8L High Temp 3,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 15uF 20% X8L High Temp 1,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 4 VDC X8L 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 1.50uF 10% X8L High Temp 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 50 VDC X8L 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 15uF 20% X8L High Temp 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 16 VDC X8L 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 3.30uF 10% X8L High Temp 936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3.3 uF 50 VDC X8L 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.3V 2.20uF 10% X8L High Temp
15,500Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 6.3 VDC X8L 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 16V 3.30uF 10% X8L High Temp
2,000Dự kiến 22/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 16 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25V 1.50uF 10% X8L High Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.5 uF 25 VDC X8L 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 22uF 20% X8L High Temp Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 4 VDC X8L 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay VJ0402D130FXAACHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D130FXAACHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
13 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay VJ0603D100GXBACHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603D100GXBACHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
10 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay VJ0805D0R3BXPATHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 HIFREQ 0.3 0.10pF Ni barrier Ni barrier 250V unmarked 7" reel plastic tapeH7" reel plastic tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
300 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape
Vishay VJ0805D0R5BXPATHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805 HIFREQ 0.5 0.10pF Ni barrier Ni barrier 250V unmarked 7" reel plastic tapeH7" reel plastic tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
500 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape
Vishay VJ0805D0R8BXPATHT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D0R8BXPATHT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
800 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape