Knowles Novacap Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 679
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 33,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1nF 5000V 10% NPO 796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 5 kVDC C0G (NP0) 10 % 3333 8383 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 8.38 mm (0.33 in) 8.38 mm (0.33 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 200V 10% 15,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

1000 pF 200 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.54 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 3000V 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.59 mm (0.22 in) 6.35 mm (0.25 in) 2.03 mm (0.08 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 2000V 20% 2,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 10% 100Volts XLR 1206 Case 4,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000volts 10nF 20% 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 4 kVDC X7R 20 % 3333 8383 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 8.38 mm (0.33 in) 8.38 mm (0.33 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs X7R Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50pF 500V 10% 2,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

50 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 0.4 mm (0.016 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF25V10%Tol X7R0805 5,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.54 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 1KV 10% X7R 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 500V 10% 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

470 pF 500 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1000V 10% 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1515 3838 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.81 mm (0.15 in) 3.81 mm (0.15 in) 3.3 mm (0.13 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1000V 10% 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 2000V 10% 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 25V 10% 2,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
Không
0.01 uF 25 VDC Class 2 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs Class II High Temperature Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500pF 50V 1% NP0 0805 5,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000
Không
500 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.08 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs C0G(NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 3000V 10% NPO 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 3 kVDC 10 % 2225 (Reversed) 5763 - 55 C + 125 C General Type MLCCs C0G(NP0) Bulk
Knowles Novacap 0603B103J500NT
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitor 4,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 500V 10% 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 2.54 mm (0.1 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 1000V 10% 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 1500V 10% X7R 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 4040 1010 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 10.2 mm (0.402 in) 10.2 mm (0.402 in) 7.62 mm (0.3 in) High Reliability MLCCs X7R Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 1000V 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 1 kVDC 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 3.18 mm (0.125 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22uF 2220 TCC = +/-15% 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 14.6 mm (0.575 in) 7.62 mm (0.3 in) 7.62 mm (0.3 in) Stacked MLCCs SV Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 47uF 2220 TCC = +/-15% 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 27.3 mm (1.075 in) 7.62 mm (0.3 in) 7.62 mm (0.3 in) Stacked MLCCs SV Waffle
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 20% 1206 SMT 212Có hàng
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2

1000 pF 2 kVDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.18 mm (0.125 in) 1.52 mm (0.06 in) 1.63 mm (0.064 in) General Type MLCCs X7R