Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague T54EE157M035ESS100
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer
400Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D476M025C0060
1,370Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% A Case 500 Max. ESR
1,320Dự kiến 09/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 500 mOhms 13.9 uA 1.6 mm - 55 C + 105 C 3216 A Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 100 Max. ESR
4,000Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20volts 20% B Case 70 Max. ESR
1,963Dự kiến 11/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

15 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer PRELIMINARY T55B226M025C0100
450Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 25 Max. ESR
500Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR
1,999Dự kiến 01/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 18 Max. ESR
475Dự kiến 23/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 680uF 4volts 20% D Case 25 Max. ESR
500Dự kiến 05/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 272 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 6.3 volts 20% T Case 70 Max. ESR
3,000Dự kiến 06/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 42.8 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 18 Max. ESR
800Dự kiến 01/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% V Case 45 Max. ESR
800Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR
750Dự kiến 26/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% V Case 45 Max.ESR
720Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T59157M035EL2T0100
10Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 15 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D337M6R3C0025 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Code T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 25volts 20% 70mohms maxESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Rulo cuốn: 1,200

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 117.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% 150mohms maxESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 150 mOhms 55 uA 2 mm - 55 C + 105 C 3528 M0 Case T58 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51B107M6R3C0070 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Code T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51B157M004C0070 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Code T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51B227M2R5C0045 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 45 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Code T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51B476M6R3C0070 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Code T51