Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 993
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% 100mohms maxESR 2,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 55 uA 2 mm - 55 C + 105 C 3528 M0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% 90mohms maxESR 3,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 75.2 uA 2 mm - 55 C + 105 C 3528 BB Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR 32,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 6.3 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR 31,424Có hàng
24,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 8.2volts 20% 300mohms maxESR 6,620Có hàng
3,000Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 uF 8.2 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 38.5 uA 0.5 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 8.2volts 20% 500mohms maxESR 5,552Có hàng
3,000Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

47 uF 8.2 VDC SMD/SMT 20 % 0805 500 mOhms 38.5 uA 1 mm - 55 C + 105 C 2012 W0 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 1uF 35volts 20% 500mohms maxESR 16,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 3.5 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 30volts 20% 75mohms maxESR 632Có hàng
19,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 16volts 20% 25mohms maxESR 1,585Có hàng
1,600Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 752 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% 70mohms maxESR 606Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 25volts 20% B Case 100 Max.ESR 2,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 37.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 10volts 20% D Case 8 Max.ESR 720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 8 mOhms 330 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 6.3volts 20% 300mohms Max. ESR 4,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0805 300 mOhms 29.6 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 25volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 25 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 10volts 20% D Case 40 Max.ESR AEC-Q200 451Có hàng
1,000Dự kiến 01/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 100 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D107M016C0050 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 25volts 20% D Case 100mOhms AEC-Q200 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 37.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M004C0040 496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 60 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M010C0040 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D157M6R3C0040 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 94.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M004C0040 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 88 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M010C0040 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D227M6R3C0040 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D336M016C0070 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 52.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51