Vishay / Sprague Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 992
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D337M6R3C0040 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6.8uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.8 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 23.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T51D686M016C0070 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5volts 20% V Case 40 Max.ESR AEC-Q200 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% V Case 40 Max.ESR AEC-Q200 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 15uF 20% 63V ESR 100 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 94.5 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 20% 30V ESR 150 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 125 C 7343 EE Case T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 50volts 20% 100 maxESR 31Có hàng
8,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 235 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 35volts 20% D Case 120 Max. ESR 648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 35 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 16volts 20% D Case 50 Max. ESR 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 10volts 20% D Case 40 Max. ESR 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 16volts 20% D Case 70 Max. ESR 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 52.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 25volts 20% D Case 60 Max. ESR 737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 82.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% D Case 25 Max. ESR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% D Case 70 Max. ESR 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4-Stack 190uF 20% 50V 25mOhms 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
190 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 3135 25 mOhms 950 uA 8.9 mm - 55 C + 125 C 8089 E4 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 470uF 20% 16V ESR 25mohms 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
470 uF 16 VDC 752 uA T54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 130uF 20% 63V 17mOhms 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
130 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 3135 17 mOhms 819 uA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 E6 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 280uF 20% 35V 10mOhms 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
280 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 3135 10 mOhms 980 uA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 E6 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 2800uF 20% 16V 5mOhms 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2800 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 3135 5 mOhms 4.48 mA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 E6 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6-Stack 900uF 20% 30V 13mOhms 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
900 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 3135 13 mOhms 2.7 mA 13.3 mm - 55 C + 125 C 8089 E6 Case T54 Bulk
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 16volts 20% D Case 70 Max. ESR 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 16volts 20% 31Có hàng
2,400Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 240 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 25volts 20% 55mohms maxESR 345Có hàng
1,200Dự kiến 06/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 117.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 35volts 20% 55mohms maxESR 559Có hàng
8,400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel