100 uF 2815 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 80 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 48 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 100mOhms -55C/+125C 9Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2815 100 mOhms 200 uA 1.4 mm - 55 C + 125 C 7343 W Case T523 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-25mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 25 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 10V Case D ESR-40mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2815 40 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 16V Case D ESR-50mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2815 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 25V Case D ESR-60mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2815 60 mOhms 250 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 25V Case D ESR-60mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2815 60 mOhms 250 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 25V Case D ESR-60mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2815 60 mOhms 250 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% 25V Case D ESR-60mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2815 60 mOhms 250 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T56 Reel