22 uF 3216 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 51
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 22uF 20% 1206 ESR500mOhm Không Lưu kho

22 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1206 500 mOhms 8.8 uA 0.6 mm - 55 C + 105 C 3216 O Case TCN Undertab Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% 1206 ESR500mOhm Không Lưu kho

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1206 500 mOhms 13.2 uA 0.6 mm - 55 C + 105 C 3216 O Case TCN Undertab Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel