0603 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 13
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 4 volts 20% J Case 500 Max. ESR 5,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 4 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 J Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR 8,243Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 6.3 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 1uF 35volts 20% 500mohms maxESR 12,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 3.5 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 2012 W9 Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 3.3uF 10 volts 20% J Case 500 Max. ESR 16Có hàng
4,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 3.3 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 J Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 3.3uF 6.3 volts 20% J Case 500 Max. ESR 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 2.1 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 J Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 4.7uF 6.3 volts 20% J Case 500 Max. ESR 724Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 3 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 J Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR 258Có hàng
16,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 6.3 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 300mohms maxESR
98,199Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3 volts 20% 0603 500mohms maxESR
163,946Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 500 mOhms 13.9 uA 0.9 mm - 55 C + 105 C 1608 MM Case T58 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10 VDC 10 uF 0603 20 % ESR=300 mOhms
109,921Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 10 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 M Case TCSO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 47 uF 0603 2 0 % ESR=0.3 mOhms
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 300 mOhms 29.6 uA - 55 C + 105 C 1608 M Case TCSO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 418mA ESR=200ohms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 0603 200 mOhms 5 uA 0.8 mm - 55 C + 105 C 1608 TSCO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 22 uF 0603 2 0 % ESR=0.3 mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 48 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC 20 % 0603 0.3 mOhms 13.9 uA TCSO Reel, Cut Tape, MouseReel