1411 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 303
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4Volt 220uF 2912 20% ESR=25mOhms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 88 uA - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 5,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 20% ESR 35mOhm 4,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 94.5 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B1S Case TPS Reel, Cut Tape
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 35 Max. ESR 6,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 10uF 20% 1100mA 12,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 8,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 10 volts 20% T Case 70 Max. ESR 5,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 33 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms 1,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=200mOhms 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 52.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 35mOhm 8,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 70mOhm 3,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=70mOhms AEC-Q200 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 20% 16V Case B2 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 75.2 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 2.5volts 20% B Case 45 Max. ESR 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 6.3 volts 20% T Case 70 Max. ESR 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 42.8 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 68uF 1311 20% ESR=80mOhms 1,891Có hàng
2,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 42.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 6.3volts 20% B Case 150 Max. ESR 2,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 13.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 35 Max. ESR 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer Polymer Tantalum, Commercial Grade, 220 uF, 20%, 4VDC 2,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 30 mOhms 88 uA - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 2,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 8 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 26.4 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 70mOhm 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5 VDC 330uF 20% ESR 15mOhm 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 15 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=80mOhms 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel