1411 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 303
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 1uF 1311 20% ESR=200mohms 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

1 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay T55B106M035C0150
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B106M035C0150 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B225M050C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B225M050C0200 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 11 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B105M063C0200
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B105M063C0200 1,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 1411 200 mOhms 6.3 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay T55B336M016C0070
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer T55B336M016C0070 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 2.5 volts 20% B Case 30 Max. ESR 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 30 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF 6 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 SnPb AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF ESR=70mOhms High Volt 3,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 70 mOhms 1.9 mm - 55 C 3528 B Code T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 1311 20% ESR=100mOhms 40,642Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 55 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 20% ESR=60mOhms 15,350Có hàng
12,000Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1411 60 mOhms 25 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T521 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer POSCAP 16V 33UF 3.5x2.8x1.9mm 4,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 1,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 33uF 20% 900mA 4,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 198 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% 3528-21 -55C / 105C ESR=9mOhms 4,774Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 9 mOhms 82.5 uA 1.9 mm + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% 3528-12 -55 /+105C ESR=100mOhms 11,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 35 uA 1.1 mm - 55 C + 125 C 3528 T Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 20% B Case 3V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
100 uF SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 30 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case DLA 04051 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 68uF 20% B Case 4V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
68 uF SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 28 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case DLA 04051 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
22 uF SMD/SMT 20 % 1411 80 mOhms 22 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case DLA 04051 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 18V 27uF ESR=55mOhms High Volt 2,637Có hàng
6,000Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

27 uF 18 VDC SMD/SMT 20 % 1411 55 mOhms 48.6 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Code T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 47uF 20% 1000mA 7,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 90 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 10uF 20% 1100mA 12,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 16volts 20% B Case 100 Max. ESR 4,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1411 100 mOhms 16 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 100uF 6.3 volts 20% B Case 35 Max. ESR 6,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 25 Max. ESR 6,573Có hàng
4,000Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 220uF 6.3volts 20% B Case 35 Max. ESR 17,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 35 mOhms 138.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel