2917 7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer NEW TANTALUM PL FOR PARTS 4,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 164.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 Z Case TCN Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10VDC 100uF 20% ESR 55mOhm 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D2 Case TPC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 1000uF ESR 15mohm 2,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 470uF ESR 25mohm 7,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 188 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 15mohm 6,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 15mohm 4,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 150uF 30volts 20% 150mohms maxESR 342Có hàng
800Dự kiến 05/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

150 uF 30 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 450 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms 2,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 150 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 82.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 W Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 6,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 2917 ESR=50mOhm Black Res 5,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 207.9 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 18mohm 5,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 47uF 25volts 20% 55mohms maxESR 1,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 117.5 uA 1.5 mm - 55 C + 105 C 7343 E5 Case T52 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 6.3volts 20% V Case 15 Max. ESR 3,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 2917 20% ESR=45mOhms 3,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 47uF 2917 20% ESR=55mOhms 3,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 94 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=5mOhms 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 250 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=45mOhms 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 45 mOhms 220 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 7343 V Case T545 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10.0UF 63.0V 14Có hàng
100Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

10 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 50 mOhms 63 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 25V 7" reel 65kHz ESR 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer T55 7343-28 47kuF 0.2 35V 7" reel 55kHz ESR 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 55 mOhms 164.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel