3528 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 1,219
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 20% 1210 ES R=150mOhm 37,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 150 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=7mOhms 59,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 29.61 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 55mOhms -55C/+125C 9,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 55 mOhms 75.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 150uF 1311 20% ESR=35mOhm 2,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 35 mOhms 94.5 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 954Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

100 uF 10 VDC SMD/SMT 10 % 1311 150 mOhms 100 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 20% 1210 E SR=55mOhm 2,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 29.6 uA 1.2 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 100uF 20% ESR 40mOhm 5,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 63 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 20% 1210 E SR=55mOhm Black Resi 7,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 29.6 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 33uF 6.3volts 20% B Case 40 Max. ESR 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1411 40 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 20% ESR=18mOhms 3,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 18 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=200mOhms 1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 200 mOhms 94.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 3528 M Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=7mOhms 2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.79 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 20% 1210 ES R=70mOhm Black Resin 2,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 35.2 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2volts 270uF ESR 6mohm 2,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

270 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 6 mOhms 67.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2S Case TPSF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 33uF 1.1A ESR 70mOhm/300kHz 3,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% ESR=100mOhms 4,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

22 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 13.9 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4Volt 220uF 2912 20% ESR=25mOhms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 25 mOhms 88 uA - 55 C + 105 C 3528 T Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

100 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 25 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 20% 1210 E SR=200mOhm Black Res 9,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1210 200 mOhms 16.5 uA 2.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 47uF ESR 70mohm 11,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 47 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35VDC 10uF 20% 1100mA 13,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 1411 150 mOhms 35 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 220uF 20% ESR 45mOhm 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1411 45 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5 VDC 330uF 20% ESR 15mOhm 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1411 15 mOhms 82.5 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 1311 20% ESR=35mOhms 4,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1311 35 mOhms 88 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel