7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 4,563
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16 V, 100 uF, 1.8 A ripple, 20% 3,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 19,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 5,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 Y Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 25,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=70mOhms 12,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 14,966Có hàng
6,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 140 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 470uF 20% ESR 40mOhm 13,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 7343 20% 2000 Hrs ESR=60mOhms 3,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 117.5 uA 2 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 100uF 20% 1800mA 11,742Có hàng
9,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 160 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D2 Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 6mOhm 3,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 220uF ESR 9mohm 8,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% D Case 100 Max.ESR AEC-Q200 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 1600mA 3,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 0202 60 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 7343 ESR=50mOhms AEC-Q200 1,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Coded T598 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 2917 ESR=40Ohms Blk Resin 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 250 uA 2.9 mm + 125 C 7343 D Case TCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 20% ESR=25mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 330 uA 4 mm - 55 C + 105 C 7343 X Case T520 SSD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 75volts 20% 100 maxESR 330Có hàng
800Dự kiến 08/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 165 uA 4.3 mm - 55 C + 105 C 7343 EE Case T59 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 2917 ES R=100mOhm 2,418Có hàng
7,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

15 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 52.5 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 470uF 20% 2917 ES R=15mOhm 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 188 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 2917 ESR=50mOhm Black Res 5,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 207.9 uA 2 mm - 55 C + 105 C 7343 Y Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 18mohm 5,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 330uF 25m POSCAP 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TC Reel, Cut Tape, MouseReel