Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 96
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 150uF ESR 25mohm
2,999Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

150 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 94.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 15mohm
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 330uF ESR 18mohm
12,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 470uF ESR 25mohm
3,987Dự kiến 13/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 470uF ESR 18mohm
5,959Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 296.1 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 5mohm
2,051Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 170 uA 3.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D4 Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 68uF ESR 25mohm
2,998Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

68 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 68 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 70mohm

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 88 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 3528 B15G Case TPG Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 100uF ESR 70mohm

100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 63 uA 1.1 mm - 55 C + 105 C 3528 B1G Case TPG Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 680uF ESR 10mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 15mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 18mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 21mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 21 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 35mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 18mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 12mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 10mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 220uF ESR 18mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

220 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 88 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 330uF ESR 25mohm Thời gian sản xuất của nhà máy: 27 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 132 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 25mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 55 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4volts 150uF ESR 30mohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

150 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 1210 30 mOhms 60 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel