Chemi-Con Tụ polyme hữu cơ bằng nhôm

Kết quả: 621
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tuổi thọ Dung sai ESR Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Đường kính Kiểu đóng gói Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
15 uF 20 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 57 mOhms 1.3 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 150UF 20V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 uF 20 VDC SMD/SMT 12.2 mm Aluminum Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 20 mOhms 4.32 A - 55 C + 105 C 10 mm Can PXA Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
15 uF 23 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 57 mOhms 1.3 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 25 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 65 mOhms 1.5 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 680uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12 mm Aluminum Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 12 mOhms - 55 C + 105 C 8 mm Can PXA Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1500 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12.2 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 10 mOhms 5.5 A - 55 C + 105 C 10 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 25 mOhms 2.5 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 560uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 uF 4 VDC SMD/SMT 12 mm Aluminum Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 12 mOhms - 55 C + 105 C 8 mm Can PXA Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 4 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 26 mOhms 2.45 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 uF 4 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 38 mOhms 1.71 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 uF 4 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 30 mOhms 1.49 A - 55 C + 105 C 5 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 uF 4 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 28 mOhms 2.45 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.38 A - 55 C + 105 C 5 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 1.67 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 35 mOhms 1.38 A - 55 C + 105 C 5 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
68 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
82 uF 6.3 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 40 mOhms 1.67 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
82 uF 6.3 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 27 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Molded PXA
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Volts 47uF 5X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 uF 10 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 50 mOhms 550 mA - 55 C + 125 C 5 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Volts 56uF 6X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

56 uF 10 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 680 mA - 55 C + 125 C 6.3 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5Volts 120uF 5X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

120 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 40 mOhms 650 mA - 55 C + 125 C 5 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5Volts 220uF 6X6 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 30 mOhms 770 mA - 55 C + 125 C 6.3 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Volts 220uF 8X7 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 30 mOhms 960 mA - 55 C + 125 C 8 mm Can PXD Reel, Cut Tape, MouseReel