Chemi-Con Tụ polyme hữu cơ bằng nhôm

Kết quả: 620
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Tuổi thọ Dung sai ESR Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều cao Đường kính Kiểu đóng gói Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 180uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

180 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm 5.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 21 mOhms 2.67 A - 55 C + 105 C 5.3 mm 5 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 390uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

390 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm 6.6 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 15 mOhms 3.16 A - 55 C + 105 C 6.6 mm 6.3 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 680uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 6.7 mm 8.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 13 mOhms 4.1 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 820uF 2.5 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

820 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12 mm 8.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.4 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2700 uF 2.5 VDC SMD/SMT 12.2 mm 10.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.6 A - 55 C + 105 C 10.3 mm 10 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 13 mOhms 4.1 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 1200uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1200 uF 4 VDC SMD/SMT 12 mm 8.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.4 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 470uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 uF 4 VDC SMD/SMT 6.7 mm 8.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 14 mOhms 3.95 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 560uF 4 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560 uF 4 VDC SMD/SMT 6.7 mm 8.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 14 mOhms 3.95 A - 55 C + 105 C 8.3 mm 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1800 uF 4 VDC SMD/SMT 12.2 mm 10.3 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 9 mOhms 5.6 A - 55 C + 105 C 10.3 mm 10 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 390uF 6.3 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

390 uF 6.3 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 14 mOhms 3.95 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 820uF 6.3 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

820 uF 6.3 VDC SMD/SMT 7.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 2000 Hour 20 % 14 mOhms 4.3 A - 55 C + 105 C 10 mm Can PXE Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
270 uF 6.3 VDC SMD/SMT 7.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 14 mOhms 3.47 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXE
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 20 % 12 mOhms 3.5 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXF
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 560uF 20% Tol. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 5.8 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 10 mOhms 3.9 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 560uF 20% Tol. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 7.7 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 9 mOhms 4.2 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 680uF 20% Tol. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 10 mOhms 4.5 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 4V 560uF 20% Tol. N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560 uF 4 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 10 mOhms 4.5 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 4V 390uF 20% Tol. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 uF 4 VDC SMD/SMT 7.7 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 9 mOhms 4.2 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors 4V 470uF 20% Tol. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 uF 4 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Hybrid Polymer Capacitors 15000 Hour 20 % 10 mOhms 4.5 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXF Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
47 uF 20 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 42 mOhms 2.4 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXG
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
150 uF 25 VDC SMD/SMT 6.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 28 mOhms 3 A - 55 C + 105 C 8 mm Can PXG
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
180 uF 25 VDC SMD/SMT 7.7 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 25 mOhms 3.4 A - 55 C + 105 C 10 mm Can PXG
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 uF 25 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 2.35 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXG
Chemi-Con Aluminum Organic Polymer Capacitors Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
27 uF 25 VDC SMD/SMT 4.5 mm Aluminum Polymer Capacitors 20 % 45 mOhms 2.35 A - 55 C + 105 C 6.3 mm Can PXG