KEMET Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,973
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=70mOhms 32,105Có hàng
20,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=100mOhms 6,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 100 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 1206 20% ESR=90mOhms 6,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 90 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 47uF 1206 20% ESR=150mOhms 17,775Có hàng
8,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 150 mOhms 3.2 mm 1.6 mm 1.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 1311 20% ESR=100mOhms 25,216Có hàng
11,931Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 10 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 100 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms 3,180Có hàng
4,000Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 25 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=45mOhms 6,562Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 100 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 45 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=35mOhms 17,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 35 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=45mOhms 24,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 45 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=25mOhms 13,655Có hàng
4,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 25 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 1311 20% ESR=70mOhms 8,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 1311 20% ESR=15mOhms 4,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 105 C 15 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=35mOhms 4,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 35 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms 4,445Có hàng
4,000Dự kiến 20/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 25 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 1311 20% ESR=70mOhms 9,771Có hàng
15,429Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 85 C 70 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=15mOhms 8,870Có hàng
4,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 105 C 15 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=25mOhms 12,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 25 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 20% ESR=35mOhms 30,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 35 mOhms 3.5 mm 2.8 mm 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 9,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 100 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 25 mOhms 6 mm 3.2 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2312 20% ESR=55mOhms 15,672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 105 C 55 mOhms 6 mm 3.2 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 2312 20% ESR=80mOhms 20,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 22 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 105 C 80 mOhms 6 mm 3.2 mm 2.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=15mOhms 2,610Có hàng
5,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 220 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 15 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2917 20% ESR=9mOhms 6,153Có hàng
1,000Dự kiến 14/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 220 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=45mOhms 7,429Có hàng
5,500Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 330 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 45 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=9mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

SMD/SMT 330 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 105 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel