KEMET Tụ điện Polymer

Các loại Tụ Điện Polymer

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,973
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung Dung sai DC định mức điện áp Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa ESR Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 4Vol 150uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 125 C 18 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3V 150uF 2917 2KHr ESR=10 mOhms 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 150 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 10 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 16Vol 22uF 2917 2KHr ESR=30 mOhms 6Có hàng
500Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 22 uF 20 % 16 VDC - 55 C + 125 C 30 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 4Vol 220uF 2917 2KHr ESR=9 mOhms 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 220 uF 20 % 4 VDC - 55 C + 125 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 12.5V 47uF 2917 2KHr ESR=25 mOhms 26Có hàng
500Dự kiến 07/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 47 uF 20 % 12.5 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2Vol 470uF 2917 2KHr ESR=5 mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 470 uF 20 % 2 VDC - 55 C + 125 C 5 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 8Volt 68uF 2917 2KHr ESR=15 mOhms 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 68 uF 20 % 8 VDC - 55 C + 125 C 15 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 25Vol 15uF 2917 2KHr ESR=40 mOhms 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 15 uF 20 % 25 VDC - 55 C + 125 C 40 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Vol 22uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 942Có hàng
1,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 22 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2Vol 220uF 2917 2KHr ESR=9 mOhms 515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 2 VDC - 55 C + 125 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Vol 33uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 1,670Có hàng
2,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 10Vol 33uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms 1,748Có hàng
2,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 10 VDC - 55 C + 125 C 18 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 33uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 47Có hàng
1,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 8Volt 33uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 33 uF 20 % 8 VDC - 55 C + 125 C 18 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2Vol 330uF 2917 2KHr ESR=6 mOhms 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 2 VDC - 55 C + 125 C 6 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 330uF 2917 2KHr ESR=6 mOhms 798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 125 C 6 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 330uF 2917 2KHr ESR=9 mOhms 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 125 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 330uF 2917 2KHr ESR=4.5 mOhms 11Có hàng
2,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 330 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 125 C 4.5 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 47uF 2917 2KHr ESR=25 mOhms 1,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 25 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 47uF 2917 2KHr ESR=18 mOhms
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 18 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 47uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 2,311Có hàng
2,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 47 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 6.3Vo 68uF 2917 2KHr ESR=28 mOhms 516Có hàng
3,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 68 uF 20 % 6.3 VDC - 55 C + 125 C 28 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 2 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2Vol 220uF 2917 2KHr ESR=6 mOhms 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 2 VDC - 55 C + 105 C 6 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2Vol 220uF 2917 2KHr ESR=9 mOhms 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 2 VDC - 55 C + 105 C 9 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2.5V 220uF 2917 2KHr ESR=6 mOhms 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 220 uF 20 % 2.5 VDC - 55 C + 105 C 6 mOhms 7.3 mm 4.3 mm 1.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel