D Case - 55 C Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 1,748
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 2917 20% ESR=70mOhms 12,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 75.2 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=9mOhms AEC-Q200 25,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 20,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 15 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 560uF 2917 20% ESR=5mOhms 6,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

560 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 140 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 68uF 20% ESR=50mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

68 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 50 mOhms 108.8 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 150uF 2917 20% ESR=5mOhms 710Có hàng
3,500Dự kiến 04/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

150 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 5 mOhms 150 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 25volts 20% D Case 100 Max.ESR AEC-Q200 1,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 Ohms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 2917 20% ESR=10mOhms 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 560Có hàng
400Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
22 uF 25 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 55 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 20% ESR=120mOhms 6,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 50 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 2917 20% ESR=50mOhms 3,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 65 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 6,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T525 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2917 20% ESR=6mOhms 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=40mOhms 14,525Có hàng
1,000Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 220 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 47uF 2912 20% ESR=60mOhms AEC-Q200 1,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 60 mOhms 117.5 uA - 55 C + 125 C 7343 D Case T591 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 7343 20% ESR=0.009Ohms AECQ2 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 82.5 mA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T598 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 1000uF 2917 20% ESR=30mOhms 3,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 30 mOhms 250 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% ESR=9mOhms 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% ESR=70mOhms 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 330uF 2917 20% ESR=6mOhm 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 6 mOhms 207.9 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 20% 2917 E SR=70mOhm 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 250 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 330uF 4volts 20% D Case 7 Max. ESR 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T55 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 2917 20% ESR=25mOhms 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 25 mOhms 296.1 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case T520 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 4.7uF 2917 20% ESR=75mOhms 2,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 29.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% ESR=10mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 117.5 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T530 Reel, Cut Tape, MouseReel