POSCAP Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 313
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 15mohm 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 15 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 220uF 20% ESR 18mOhm 6,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 18 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 35mohm 3,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 35 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 330uF 20% ESR 9mOhm 2,646Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

330 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 9 mOhms 132 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TPF Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 150uF 25m POSCAP 2,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

150 uF 6.3 VDC 94.5 uA TC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 33uF 1.1A ESR 70mOhm/300kHz 3,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 1311 70 mOhms 20.8 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPB Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16VDC 33uF 20% 1000mA 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 52.8 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 220uF ESR 25mohm 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

220 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 1210 25 mOhms 55 uA 1.9 mm - 55 C + 105 C 3528 B2 Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 12mohm 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

330 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 12 mOhms 82.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volt 220uF 40mohm 734328 POSCAP 1,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

220 uF 6.3 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 138.6 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D3L Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 68UF 25V 20% ESR 70 7343-28 17,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D3L Case TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 35V 47uF 20% 1200mA 13,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

47 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2815 100 mOhms 164.5 uA 1.4 mm - 55 C + 105 C 7343 D15S Case TQT Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 20% 1800mA 125degreeC 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1210 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 125degreeC 7,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 15V 150uF 20% 1800mA 105degreeC 4,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

150 uF 15 VDC SMD/SMT 20 % 1210 50 mOhms 240 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1000mA 105degreeC 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

33 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 158.4 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 1700mA 125degreeC 4,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 200 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 125degreeC 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 100uF 20% 1700mA 105degreeC 4,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

100 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1210 55 mOhms 200 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 20V 22uF 20% 1000mA 105degreeC 3,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

22 uF 20 VDC SMD/SMT 20 % 1311 90 mOhms 132 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TQC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 900mA 125degreeC 3,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

15 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1311 100 mOhms 112.5 uA 1.9 mm - 55 C + 125 C 3528 B2 TDC Reel, Cut Tape
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 1400mA 125degreeC 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 TDC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 25V 68uF 20% 1400mA 105degreeC 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

68 uF 25 VDC SMD/SMT 20 % 1210 70 mOhms 170 uA 2.8 mm - 55 C + 105 C 7343 TQC Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 470uF ESR 7mohm 13,183Có hàng
6,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

470 uF 2.5 VDC SMD/SMT 20 % 2917 7 mOhms 117.5 uA 1.8 mm - 55 C + 105 C 7343 D2E Case TPE Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 10volts 330uF 35mohm 734338 POSCAP 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

330 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 35 mOhms 3.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D4 Case TH Reel, Cut Tape, MouseReel