Walsin Tụ điện an toàn

Kết quả: 192
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Xếp hạng an toàn AC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Bước đầu dây DC định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Sản phẩm Điện môi Dung sai Số lượng chốt Kiểu đầu dây Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 330 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

330 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 390 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

390 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 470 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 560 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 680 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

680 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC X7R 820 pF, '+/- 10% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

820 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs X7R 10 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 10 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 10 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 100 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 100 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 12 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 12 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 120 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 15 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

15 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 15 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

15 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 150 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 18 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 18 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 180 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 22 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 22 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 220 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 27 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 27 pF, '+/- 5% 6K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 250 VAC SMD/SMT 6 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Safety Capacitors 2211 MLCC NPO 270 pF, '+/- 5% 5K V T&R SAF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 250 VAC SMD/SMT 5 kVDC 5.7 mm 2.8 mm Safety MLCCs C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C 2211 (5728 metric) S2 Reel, Cut Tape, MouseReel