Tụ điện silicon mạch vô tuyến / Phim mỏng

Kết quả: 195
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung Định mức điện áp Đóng gói / Vỏ bọc Dung sai Sê-ri Hệ số nhiệt độ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150PF 300V 2% 1111 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 300 V 1111 (2828 metric) 2 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

62 pF 500 V 1111 (2828 metric) 2 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 20PF 500V 2% 1111 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .4PF 500V .1PF 1111 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.4 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.1 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 500V 2% 1111 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 18pF 10% Axial Wire Configuration 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 500 V 1411 (3628 metric) 10 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .2PF 500V . 1PF 1111 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.1 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .6PF 500V .1PF 1111 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.6 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.1 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 500V 2% 1111 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 22pF Tol 1% Las Mkg 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 1.5 kV 1111 (2828 metric) 1 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150PF 300V 5% 1111 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 180PF 300V 2% 1111 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 300 V 1111 (2828 metric) 2 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2PF 500V .25PF 1111 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 33PF 500V 2% 1111 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 pF 500 V 1111 (2828 metric) 2 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 15pF 10% Axial Wire Configuration 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 pF 500 V 1411 (3628 metric) 10 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1.8 pF 500 V 1111 (2828 metric) 0.1 pF 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 50V 5% 1111 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 50 V 1111 (2828 metric) 5 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 500V 2% 1111 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

43 pF 500 V 1111 (2828 metric) 2 % 100B 90 PPM / C - 55 C + 125 C Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 50V 5% 1111 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 110PF 300V 5% 1111 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle