Murata Electronics Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 894
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 2,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 1,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27.12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 3,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27.12 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27.12 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 3,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 4,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,161Có hàng
3,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 37.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 37.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel