8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,634
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 52MHz +/-10ppm -30C - 85C 14,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 52 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 24.000MHz 8pF 30ppm -20C +70C 12,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-20/20ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 ppm 20 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/30ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40.000 MHz 8 pF ECX-1247B2 +/-10/10ppm -20 - +70C +/-2 ppm Aging 1612 4-SMD RoHS 3,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1247B2 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
NDK Crystals CRYSTAL 26MHZ 8PF SMD 1,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 30 C + 75 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 1.2x1.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 8pF 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.2 mm x 1.05 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8pF 32MHz +/-10ppm ESR=80Kohms Min Temp -20 Deg C/Max +70 Deg C. 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.2 mm x 1 mm x 0.33 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 16MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 80 Ohms 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 2,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 40MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 50 Ohms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 16MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 200 Ohms 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 100 Ohms 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 125C 12pF 100 Ohms 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT SMD-2 - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 20MHz 8pF -20C +70C 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 10 PPM 7 PPM SMD/SMT 2.5 mm x 2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.00MHz 30ppm 8pF -40C to 85C 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 8 mm x 4.5 mm - 40 C + 150 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 16.384MHz 30ppm 8pF -40C +85C 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16.38 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 21.948717MHz 30ppm 8pF -40C to 85C 4,276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 21.948717 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 30MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 25MHz Crystal Unit +/-30ppm Initial tolerance 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM / C 30 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 26MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 50 PPM / C 50 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 30MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape