Analog Devices Inc. Bộ dao động

Kết quả: 368
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 881 MHz 5.5 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.78 mm 2.95 mm 0.94 mm Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MVCO uMAX-8 947 MHz to 998 MHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 1.1 mm Tube
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 2.12 GHz to 2.26 GHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm Tube
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 5.5 - 6.1 GHz 37Có hàng
126Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 5.5 GHz to 6.1 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 229Có hàng
2,500Dự kiến 16/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 8.7-9.25GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.3 GHz, 4.225 GHz to 4.65 GHz 4.75 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 8.71 GHz to 9.55 GHz MMIC VCO with Half Frequency 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.71 GHz to 9.55 GHz, 4.355 GHz to 4.775 GHz 4.75 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.15 - 3.4 GHz 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.15 GHz to 3.4 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO w/ Buffer amp, 3.35 - 3.55 GHz 30Có hàng
59Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 3.35 GHz to 3.55 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 6.8 - 7.4 GHz 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 6.8 GHz to 7.4 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.8 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators CO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 10.43 - 11.46 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 10.43 GHz to 11.46 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.17 - 12.02 GHz 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.17 GHz to 12.02 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators upscreen for Space 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 a& Div/4 , 11.1-12.4 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.1 GHz to 12.4 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.8 GHz 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.8 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2, 14.5-15.0GHz 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 14.5 GHz to 15 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators MMIC VCO ,RF/2 & Div/16, 20.9-23.9GHz 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO, MMIC Based QFN-24 20.9 GHz to 23.9 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices Silicon Oscillators TimerBlox: V Controlled Silicon Osc 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Silicon Oscillators TSOT-23-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.8 - 8.7 GHz 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm Cut Tape