Murata Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 894
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 38.4MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 2,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-50ppm Initial tolerance 2,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 65 PPM 70 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-50ppm Initial tolerance 5,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 65 PPM 50 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 26 MHz 35 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 2,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 30 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 40MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance AEC-Q200 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 40.0MHz Crystal Unit +/-15ppm Initial tolerance 2,744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 40 MHz 45 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 50 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 4.0 MHZ 15,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Resonators 4 MHz 0.5 % SMD/SMT - 20 C + 80 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 6.0 MHZ 18,350Có hàng
9,000Dự kiến 06/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Resonators 6 MHz 0.2 % 0.5 % SMD/SMT - 20 C + 80 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators 8.0 MHZ 33PF 80,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Resonators 8 MHz 0.5 % SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 16.0 MHZ 11,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 8 PF 4 PIN 27,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 2016 35PPM 6,591Có hàng
12,000Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ 150 OHM MAX +-70P 21,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 25 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 2016 35PPM 11,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27.12 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12MHZ 18,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 32 MHZ 23,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 32 MHZ TOL 20PPM 23,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel