RFMi Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 128
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
RFMi TCXO Oscillators 32 MHz 3V SM2016-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT - Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2016-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 32 MHz 3.3V SM2520-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 30 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 32 MHz 3.3V SM2520-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 26 MHz 1.8-3.3V SM2520-4 +/- 1.0 ppm SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 26 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 32.768 kHz 3.3V SM2113-4 +/- 1.5 ppm SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32.768 kHz 1.5 PPM SMD/SMT SM2113-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 24 MHz 3.3V SM3225-4 2.0ppm a. 25 C SMD/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 24 MHz 2 PPM SMD/SMT SM3225-4 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi Crystals 32 MHz 3.3V SM2016-6 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2016-6 - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi TCXO Oscillators 24 MHz 2.66-3.46V SM2520-4 +/- 0.5 ppm S Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 24 MHz 0.5 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 10 C + 75 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 40 MHz 3.3V SM3225-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 40 MHz 1 PPM SMD/SMT SM3225-4 - 30 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 14.7456 MHz 3.3V SM3225-4 +/- 1.0 ppm SM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 14.7456 MHz 1 PPM SMD/SMT SM3225-4 - 20 C + 75 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 39 MHz 2.7-3.6 SM2016-6 +/- 1.0 ppm SMD/ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 39 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2016-6 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 40 MHz 3.3V SM2520-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 40 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 14.7456 MHz 3-3.3V SM2520-4 +/- 1.0 ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 14.7456 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 10 C + 60 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 48 MHz 1.8V SM2520-4 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 48 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi TCXO Oscillators 39 MHz 3.3V SM2016-6 +/- 1.0 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 39 MHz 1 PPM SMD/SMT SM2016-6 - 30 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 12.8 MHz SM5032-4 +/- 10 ppm SMD/SMT - 4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 12.8 MHz 10 PPM SMD/SMT SM5032-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 12.8 MHz SM3225-4 +/- 15 ppm SMD/SMT - 4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 12.8 MHz 15 PPM SMD/SMT SM3225-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 24 MHz SM2520-4 +/- 20 ppm SMD/SMT - 20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 20 C + 60 C Reel
RFMi Crystals 76.8 MHz SM1210-4 -12 / +14 ppm SMD/SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 76.8 MHz - 12 PPM, + 14 PPM 4 PPM SMD/SMT SM1210-4 - 40 C + 105 C Reel
RFMi Crystals 96 MHz SM2016-4 +/-12 ppm SMD/SMT - 40 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 96 MHz 12 PPM 12 PPM SMD/SMT SM2016-4 - 40 C + 105 C Reel
RFMi Crystals 80 MHz SM2016-4 +/-15 ppm SMD/SMT - 30 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 80 MHz 15 PPM SMD/SMT SM2016-4 - 30 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 54 MHz SM2520-4 +/-14 ppm SMD/SMT - 40 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 54 MHz 14 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 100 C Reel
RFMi Crystals 32.768 kHz SM3215-2 +/- 20 ppm SMD/SMT - Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT SM3215-2 - 40 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 12 MHz SM2520-4 +/- 30 ppm SMD/SMT - 40 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 12 MHz 30 PPM SMD/SMT SM2520-4 - 40 C + 85 C Reel
RFMi Crystals 32.768 kHz SM1610-2 +/- 20 ppm SMD/SMT - Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT SM1610-2 - 40 C + 85 C Reel