HC49x Series Crystals

IQD HC49x Crystals include many series, such as HC49, HC49/3.5H, HC49/3HSMX, HC49/4H, and HC49/4HSMX. These crystals offer exceptional stability and reliability for high-frequency applications. With a frequency range from 1.84MHz to 120.7MHz, these crystals are ideal for telecommunications, computing, and industrial control systems. The HC49 Series Crystals feature a low aging rate, high shock and vibration resistance, and excellent temperature stability, ensuring precise frequency control in demanding environments. IQD HC49x Series Crystals are available in various package options, including through-hole and surface-mount, to suit diverse design requirements.

Kết quả: 888
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 20MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 8.0MHz; 30/50/-20 to 70C/30 FUND ; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 12MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape
IQD Crystals 14.7456MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.7456MHz SRpF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 14.7456MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16.384MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16.384 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 19.6608MHz SRpF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 25MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 2.583MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.583 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 16.9344 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16.9344 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.2896MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 35.2512MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

35.2512 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 11.0592MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.0592MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 10.6950MHz; 20/30/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10.695 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.2896MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk