SMD/SMT Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 39,009
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ABRACON VCXO Oscillators Clean Up Clock Input 10MHz Output 100MHz -170dBc/Hz at 10kHz
7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 100 MHz SMD/SMT SMD-8 - 20 C + 70 C Bulk
ECS TCXO Oscillators 32.000 MHz MultiVolt TCXO Clipped Sine Wave 1.7 - 3.6 0.5 ppm -40 - +105C 2.0 x 1.6 mm 4 Pad SMD 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 32 MHz 0.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components OCXO Oscillators 10.000MHz, OCXO, 20.3x12.7mm, 10ppb, -40/+85 C, 3.3V, EFC, SMT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

OCXO 10 MHz 10 ppb SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components OCXO Oscillators 20.000MHz, OCXO, 20.3x12.7mm, 10ppb, -40/+85 C, 3.3V, EFC, SMT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

OCXO 20 MHz 10 ppb SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components OCXO Oscillators 19.440MHz, OCXO, 20.3x12.7mm, 10ppb, -40/+85 C, 3.3V, EFC, SMT 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

OCXO 19.44 MHz 10 ppb SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 26.000 MHz MultiVolt TCXO Clipped Sine Wave 1.7 - 3.6 0.5 ppm -40 - +105C 2.0 x 1.6 mm 4 Pad SMD 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 26 MHz 0.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 11.5 GHz to 12.5 GHz SMD/SMT QFN-32 - 40 C + 85 C Cut Tape
Micro Crystal Crystals 32.768 kHz 9.0 pF +/-20 PPM -40/+85C 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 85 C
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 8.45 GHz to 9.55 GHz SMD/SMT QFN-32 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Silicon Oscillators L Pwr, 1kHz to 20MHz Res Set SOT-23 Osc 4,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Silicon Oscillators 1 kHz to 20 MHz 40 PPM SMD/SMT TSOT-23-5 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Crystals WE-XTAL 32.7680kHz 20ppm 8.7 x 3.7mm 67,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32.768 kHz 20 PPM SMD/SMT 8.7 mm x 3.8 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 490Có hàng
12Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 6.65 GHz to 7.65 GHz SMD/SMT QFN-32 - 40 C + 85 C Cut Tape
Analog Devices Silicon Oscillators 1kHz to 33MHz Res Set SOT-23 Osc 12,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Silicon Oscillators 1 kHz to 33 MHz 40 PPM SMD/SMT TSOT-23-5 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Silicon Oscillators uP, 10kHz to 1MHz Res Set Osc in SOT-23 6,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon Oscillators 10 kHz to 1 MHz 300 PPM SMD/SMT TSOT-23-6 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Silicon Oscillators 1 to 8 Out, MP Silicon Osc w/ SS Mod 7,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon Oscillators 12.5 kHz to 6.67 MHz 300 PPM SMD/SMT MSOP-16 0 C + 70 C Tube
Wurth Elektronik Crystals WE-XTAL 14.74560MHz 30ppm 5.0 x 3.2mm 28,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 14.7456 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 5 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated Crystals 32.000MHz 8pF 10ppm -20 to +70 20,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Silicon Oscillators TimerBlox: V Controlled Silicon Osc 4,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon Oscillators DFN-6 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 24MHz 6pF 8,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.45 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 32MHz 6pF 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 38.4MHz 7pF 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x .7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 24MHz 7pF 8,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x .7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 26MHz 6pF 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 27MHz 7pF 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x .7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 38.4MHz 6pF 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel