LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,167
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 2,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm 2,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 9Có hàng
250Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 125 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape

SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, SOT23, 50ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 20MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators SOT-23-5 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 3.3 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.9 mm (0.114 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape
SiTime SiT1602BI-12-33E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 1,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 23Có hàng
250Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz +/-50ppm 1.8V -40C +85C 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 5032, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 5 mm x 3.2 mm 24 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 3.3V, 52MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 52 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 2.4576MHz 3.3V -20C +70C 50ppm 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 2.4576 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2016, 50ppm, 1.8V, 6MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
MEMS Oscillators 6 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 2.5-3.3V 50ppm -20C+85C 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 3.3V, 48MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 48 MHz 20 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50.0MHz -40C +85C 1.8V 50ppm 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 24.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 35MHz, OE, T&R 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 35 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 25ppm 195Có hàng
250Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 2.25V-3.63V, 16MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 16 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 29.5MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 29.5 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 2.25V-3.63V, 12MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 64MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 64 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 19.6608 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape