LVCMOS, HCMOS Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,167
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói

SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, SOT23, 50ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 20MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators SOT-23-5 20 MHz 50 PPM 15 pF 2.5 V 3.3 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.9 mm (0.114 in) 2.8 mm (0.11 in) 1.2 mm (0.047 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime Programmable Oscillators Clock Gen; SE; SOT23; I/C temp: 20-25-50 ppm; 1.8 /2.5 /2.8 /3.3V; 1-110MHz 660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Programmable Oscillators 110 MHz 20 PPM 15 pF LVCMOS, HCMOS Solder Tab - 40 C + 85 C 2.9 mm 2.8 mm Reel, Cut Tape
SiTime Standard Clock Oscillators -40 to 85C, 3225, 20ppm, 3.3V, 125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Standard Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 125 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 1,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2.5x2.0, 50ppm, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, Default, 1k pcs T&R 8 mm 790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 50MHz, OE, T&R 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 50MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 50 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 100MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 100 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 50ppm, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 8 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -40C +85C 3.3V 50ppm 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 20ppm, 1.8V, 80MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 80 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 25ppm, 3.3V, 12.288MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 12.288 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 1.8V, 37.125MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 186Có hàng
250Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 37.125 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 3.3V -20 to 70C 50ppm 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 3225, 20ppm, 1.8V, 33.33333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 33.33333 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape

SiTime MEMS Oscillators 25MHz 3.3V 25ppm -40C +85C 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MEMS Oscillators 2 mm x 1.6 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 24.576MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 3.2 mm x 2.5 mm 24.576 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.75 mm (0.03 in) Reel, Cut Tape
SiTime MEMS Oscillators 25.0MHz -20C +70C 3.3V 50ppm 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 7 mm x 5 mm 25 MHz 50 PPM 60 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 20 C + 70 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.75 mm (0.03 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MEMS Oscillators 100 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) AEC-Q100 Reel, Cut Tape