XRCGB Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

24.576 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

26 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

26 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27.12 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27.12 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

30 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

30 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

31.25 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

31.25 MHz 6 pF 20 PPM 20 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

31.25 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

31.25 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

31.25 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 105 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 6 pF 30 PPM 40 PPM 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 6 pF 25 PPM 25 PPM 2 mm x 1.6 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

33.868 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 100 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

40 MHz 6 pF 100 PPM 100 PPM 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 100 C SMD/SMT 100 Ohms 300 uW 2 mm 1.6 mm 0.45 mm XRCGB Reel, Cut Tape