C5AQ Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 61
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Fox / Abracon FC5AQBAME10.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 10 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBAME24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBAME8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBAMF8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBAMM16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBAMM20.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBDM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5AQ
Fox / Abracon FC5AQBBEE24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 10pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C5AQ
Fox / Abracon FC5AQBBEM20.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBGE12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBKF12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 16pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBME12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBME16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBME18.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 18 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBME8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBMF12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBMM16.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBMM24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQBBMM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCBLF24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCBMM8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCCEC25.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCCEC8.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCCGF12.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon FC5AQCCLF24.0-T1
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 5 x 3.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C5AQ Reel, Cut Tape