CERALOCK Bộ cộng hưởng

Kết quả: 501
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Kiểu chấm dứt Dung sai Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Resonators Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

18 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 125 C - 40 C CSTNE_VH3C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators 15 pF 0.5 % 18.4 MHz 6 VDC, 15 VAC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

18.4 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 125 C - 40 C CSTNE_V_L Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

18.75 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.2 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators 15 pF 0.5 % 19.2 MHz 6 VDC, 15 VAC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

19.2 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V_L Reel
Murata Electronics Resonators 3.2x1.3x0.7mm 19.2MHz Ceramic Resonator (CERALOCK ) +/-0.07% Initial tolerance Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.2 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_VH3L Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.66 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

CSTNE_V Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.8 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators 15 pF 0.5 % 19.8 MHz 6 VDC, 15 VAC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.8 MHz SMD/SMT 3.2 mm x 1.3 mm + 85 C - 40 C CSTNE_V_L Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

CSTNE_VH5T Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

CSTNE_VH5T Reel, Cut Tape
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE11M0G52A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

11 MHz SMD/SMT 0.5 % + 125 C - 40 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE11M0G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

11 MHz SMD/SMT 0.5 % + 125 C - 40 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE12M2G52A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

12.2 MHz SMD/SMT 0.5 % + 125 C - 40 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE12M5G52A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

12.5 MHz SMD/SMT 0.5 % + 125 C - 40 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE19M6V53C000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

19.6 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_V Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE8M19G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

8.19 MHz SMD/SMT 0.5 % + 70 C 0 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE8M59G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

8.59 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE9M00G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

9 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE9M21G52A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

9.21 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE9M60G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

9.6 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE9M83G52A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

9.83 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE CSTNE9M83G55A000R0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

9.83 MHz SMD/SMT 0.5 % + 80 C - 20 C CSTCE_G_A Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Resonators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

6 MHz Through Hole 0.5 % + 80 C - 20 C CSTLS_G Ammo Pack