7M Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 731
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 12pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm -20 +70C 18pF N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

12.288 MHz 22 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 12.288MHz 30ppm 8pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 3.2 mm 2.5 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 20pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 13.000MHz 12pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 13.000MHz 30ppm -20 +70C 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 10 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 9 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 16pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 16 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 18pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 20pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 22pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

13 MHz 22 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 50 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel
TXC Corporation Crystals 13MHz 30ppm 8pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

3.2 mm x 2.5 mm 3.2 mm 2.5 mm 7M Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

7M Reel