EA2532 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Ecliptek / Abracon Crystals 24.576MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24.576 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 24MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 25MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 26MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

26 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 27MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 30MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

30 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 32MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

32 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 37.4MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

37.4 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 40MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

40 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 48MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

48 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 13.56MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.56 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 14.31818MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 18.432MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18.432 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 27.12MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27.12 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
Ecliptek / Abracon Crystals 33.333MHz 18pF 10ppm -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

33.333 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 uW 3.2 mm 2.5 mm 0.8 mm EA2532 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Crystals 12.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 13.560MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 16.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 18.432MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 20.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 24.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 24.576MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 25.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 26.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals Crystals 27.000MHz 10ppm 8pF Parallel Resonant -40 C to +85 C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

EA2532 Reel, Cut Tape