HC49 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals HC49 4.0MHz 20/10/-20 to 70C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1

4 MHz 30 pF 20 PPM 10 PPM HC49-2 - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 4.0960MHz +/-50ppm -10C / +60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC49 Bulk
IQD Crystals 4.194304MHz 11.05 x4.65 x13.46mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.194304 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 11.05 x 4.7mm Crystal +/- 20.00ppm -10C / 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.433619 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4.9152MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 6.4MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.4 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 8.0MHz 20/50/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 13.46 mm 10.2 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 18.4320MHz 20/50/-10 to 60C/SR FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 3.0MHz 20/50/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8.192MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.192 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 9.83040MHz 20/50/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9.8304 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 12.2880MHz 20/30/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 12.2880MHz; 20/50/-10 to 60C/SR FUND; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 11.05 x 4.7mm Crystal +/- 20.00ppm -10C / 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17.73447 MHz 20 PPM 30 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 22.11840MHz 20/50/-10 to 60C/SR FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 5.242880MHz; 20/30/-10 to 60C/12 FUND ; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.24288 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 24.0MHz 20/50/-10 to 60C/SR FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 11.0MHz 20/30/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

11 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11MHz Series -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 7.37280MHz 20/50/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.3728 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 7.3728MHz Series -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.3728 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 7.3728MHz Series -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.3728 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.0592MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 10.2 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 15.810MHz 20/30/-10 to 60C/30 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15.81 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk