HC49/4HSMX Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 13MHz 18pF -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 18pF -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4MHz 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC49/4HSMX - 10 C + 70 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 3.8 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.7456MHz 16pF -40C 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16.67MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16.67 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 33pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 33 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 19.6608MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

19.6608 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.7456MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10.7MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10.7 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.168MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.168 MHz 16 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 20 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 18 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.5712MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5712 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.2944MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.2944 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 18 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 25MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 9.8304MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

9.8304 MHz 30 pF 20 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 18 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6.612813MHz 30pF 0C 50C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.612813 MHz 30 pF 30 PPM HC-49/S 0 C + 50 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 30 pF 30 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel