Si565 Sê-ri Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 156
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Skyworks Solutions, Inc. 565BCA156M250BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BCA320M000ACGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565BCA320M000ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BCB148M500CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BDA125M000BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BDA125M000BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565BDA148M500BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BDB10M0000ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BDB148M500BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BDB300M000ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BEA312M500BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 312.5 MHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565BEA312M500BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 312.5 MHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565BEB004741BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565BEB312M500BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 312.5 MHz 20 PPM 5 pF 1.71 V 3.465 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.17 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565BFA148M500ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565ACA311M040BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 2.375 V, 3.135 V 2.625 V, 3.465 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA000282BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA000282BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA100M000BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA128M000BCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA128M000BCGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 5 mm x 3.2 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm 1.33 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA12M0000ACG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA12M0000ACGR
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCXO 7 mm x 5 mm 200 kHz to 3 GHz 5 pF 1.71 V, 2.375 V, 3.135 V 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 1.43 mm Reel
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA220M000CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape
Skyworks Solutions, Inc. 565CAA40M0000CCG
Skyworks Solutions, Inc. VCXO Oscillators Differential/single-ended; Single frequency VCXO; 0.2-3000 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cut Tape