8Q Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 135
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

40 MHz 12 pF 20 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

40 MHz 10 pF 20 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 8pF 20ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

40 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 40.000MHz 8pF 10ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

40 MHz 10 pF 10 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

40 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm @25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 48.000MHz 8pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm @25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 7pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 7 pF 30 PPM 30 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm @25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 8 pF 30 PPM 30 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 10 pF 20 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 48.000MHz 8pF 20ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 7pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 7 pF 20 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 48.000MHz 8pF 10ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 7pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 7 pF 10 PPM 10 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 8 pF 10 PPM 20 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

48 MHz 10 pF 10 PPM 10 PPM 1.6 mm x 1.2 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 50 uW 1.6 mm 1.2 mm 0.35 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 52.000MHz 8pF 30ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 52.000MHz 8pF 20ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 52.000MHz 8pF 10ppm -20C +70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 24MHz 10pF -20C +75C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

8Q Reel
TXC Corporation Crystals 24MHz 10pF -10C +60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

1.6 mm x 1.2 mm 1.6 mm 1.2 mm 8Q Reel
TXC Corporation Crystals 25MHz 8pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

1.6 mm x 1.2 mm 1.6 mm 1.2 mm 8Q Reel