1.6 mm Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,080
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
ECS TCXO Oscillators 26.000 MHz MultiVolt TCXO Clipped Sine Wave 1.7 - 3.6 0.5 ppm -40 - +105C 2.0 x 1.6 mm 4 Pad SMD 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 26 MHz 0.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 32.000 MHz MultiVolt TCXO Clipped Sine Wave 1.7 - 3.6 0.5 ppm -40 - +105C 2.0 x 1.6 mm 4 Pad SMD 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 32 MHz 0.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 24MHz 6pF 8,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.45 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 48MHz 7pF 9,966Có hàng
9,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.45 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 3,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 27.12 MHz 10/50 FUND ESR=100Ohms 125C 2,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 50.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 40 MHz 10/50/10 FUND ESR=60Ohms 125C 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 24 MHz 20/50/10 FUND ESR=100Ohms 125C 2,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 50 PPM 20 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 25 MHz 10/50/8 FUND ESR=100Ohms 125C 2,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 30.0MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20 MHz 15/50/10FUND ESR=100Ohms 125C 2,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 20 MHz 50 PPM 15 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
IQD Crystals 32 MHz 10/50/10 FUND ESR=80Ohms 125C 2,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 16.0MHz Crystal Unit +/-40ppm (Total) Initial tolerance 7,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 40 PPM 40 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 40.000MHz 10pF 10ppm -20 to +85 2,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 130
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 26.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 17,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated Crystals 16.000MHz 12pF 20ppm -40 to +85 33,228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals SMD CRYSTAL 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 30 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 26MHz 8pF 2.0mmX1.6mm +/-50ppm 2,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 50 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.4 mm - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators 2016 4-SMD TCXO 26 MHZ 0.5PPM -30C - 85C CLIPPED SINE WAVE 3V 742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 26 MHz SMD/SMT - 40 C + 85 C Bulk
ABRACON TCXO Oscillators 2016 4-SMD TCXO 40 MHZ 2.5PPM -40C - 85C CMOS 1.68V - 3.63V 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 40 MHz 2.5 PPM SMD/SMT SMD-4 - 40 C + 85 C Bulk
ABRACON TCXO Oscillators XTAL OSC TCXO 16.0000MHZ CMOS +/-5ppm 2.0 x 1.6 x 0.8mm 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

TCXO 16 MHz 5 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.8 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals AEC-Q200 40MHz 12pF 2x1.6mm 4,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 15 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel