Fox / Abracon Thạch anh

Kết quả: 682
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 7pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

C3BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 25.0 ppm, Stability 25.0 ppm, -40 To +85 C, 8pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

C3BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 25.0 ppm, Stability 25.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

C3BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -20 To +70 C, 8pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

C3BQ Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 30 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

C3BQ
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 26 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 10pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -30 To +85 C, 12pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

12 MHz 12 pF 50 PPM 50 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 0.1 mW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 12 pF 50 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 50 Ohms 0.1 mW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm C3BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 12pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

20 MHz 12 pF 30 PPM 30 PPM 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 50 Ohms 0.1 mW 3.2 mm 2.5 mm 0.7 mm C3BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 15pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

C3BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 50 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 38.4 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 20.0 ppm, 0 To +70 C, 10pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C3BS Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

C3BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 10pF, 4 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4BS Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 4 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C4BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 24.576 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 4 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -10 To +70 C, 12pF, 4 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4BS Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -20 To +70 C, 9pF, 4 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C4BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 100 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 10 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 60 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD