Fox / Abracon Thạch anh

Kết quả: 682
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Fox / Abracon Crystals SMD Tuning Fork Crystal, 32.768 kHz, Tolerance 10.0 ppm, -40 To +85 C, 12.5pF, 3.2 x 1.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

32.768 kHz K135 Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Tuning Fork Crystal, 32.768 kHz, Tolerance 10.0 ppm, -40 To +85 C, 7pF, 3.2 x 1.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

32.768 kHz K135 Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 3.579545 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 0.5 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.31818 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 32pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.318 MHz 30 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 18.08956 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 25.0 ppm, -40 To +85 C, 12pF, 6 x 3.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn: 2,000

C6BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.31818 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.31818 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 18pF, 7 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 7.5 mm x 5.15 mm 0 C + 70 C SMD/SMT 7.5 mm 5.15 mm 1.1 mm FC7BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.31818 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 18pF, 7 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 7.5 mm x 5.15 mm 0 C + 70 C SMD/SMT 7.5 mm 5.15 mm 1.1 mm FC7BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 2.5 x 2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

C2BS Reel
Fox / Abracon Crystals Automotive SMD Crystal, 28.6363 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 20.0 ppm, -40 To +105 C, 16pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

C3BA
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -10 To +70 C, 12pF, 3.2 x 2.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C3BQ
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 10pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.06 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 60 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 13.4916 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 16pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.5 MHz 20 PPM 30 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 22pF, 6 x 3.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

C6BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 22pF, 6 x 3.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

C6BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 60.751 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 10.0 ppm, -20 To +70 C, 10pF, 6 x 3.5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

C6BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 14.7456 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 22.1184 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +60 C, 20pF, 7.5 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

C7AS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, 0 To +70 C, 20pF, 7 x 5 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

11.0592 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 7.5 mm x 5.15 mm 0 C + 70 C SMD/SMT 7.5 mm 5.15 mm 1.1 mm FC7BS
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 38.4 MHz, Tolerance 15.0 ppm, Stability 15.0 ppm, -30 To +85 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

C0BS Reel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 38.4 MHz, Tolerance 10.0 ppm, Stability 15.0 ppm, -30 To +85 C, 8pF, 1.6 x 1.2 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

C0BS Reel
Fox / Abracon Crystals Automotive SMD Crystal, 20 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +125C, 8pF, 2 x 1.6 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

C1BA