CTS MP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 27MHz Series 30ppm -20/70 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32.768MHz 18pF 30ppm -20/70 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 1.8432MHz 18pF 30ppm -20/70 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.6864MHz 18pF Fund. -40C +85C 3Có hàng
1,000Dự kiến 18/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 200 Ohms 100 uW 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.9152MHz 20pF 30ppm -40/85 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.0688MHz 20pF 30ppm -20/70 677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.068 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.185MHz 32pF 30ppm -40/85 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.185 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.7143MHz Series 30ppm -20/70 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.7143 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.7143MHz 20pF 30ppm -40/85 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.7143 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 10MHz 30pF 30ppm -40/85 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 30 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 15MHz Series 30ppm -40/85 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 16MHz Series 30ppm -40/85 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 36MHz Series 30ppm -40/85 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 64MHz 18pF 30ppm -40/85 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 55 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 1.8432MHz 18pF 30ppm -40/85 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 600 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 1.84320 MHZ 13pF 6Có hàng
1,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.8432 MHz 13 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2MHz 18pF Fund. -40C +85C 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 MHz 18 pF HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2.45760 MHz 32pF 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4576 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 2.4576MHz 32pF 30ppm -40/85 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4576 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 300 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.57955 MHz 18pF 1,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 200 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.68640 MHz 20pF 716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 200 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 3.6864MHz 18pF Fund. -20C +70C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 200 Ohms 100 uW 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.19430 MHz 12pF 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.1943 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 4.91520 MHz 20pF 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 5.00000 MHz 20pF 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk