CTS MP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 12MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz 32pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12.288 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.31818 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz 18pF Fund. -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz 18pF Fund. -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 13.46 mm 10.85 mm 3.8 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 16MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.43200 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.432MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.432MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.432MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.432MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 18.432MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18.432 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 19.6608MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 19.6608MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk