CTS MP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 230
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 19.6608MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 19.6608MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 19.6608MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

19.6608 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 20MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 20MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 22.11840 MHZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 25 Ohms 100 uW 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 22.1184MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 22.1184MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 22.1184MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.1184 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24.576MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24.576MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 24.576MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 25MHz 20pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 25MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 25MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 27MHz Series 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 27MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 27MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32MHz 20pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32MHz 18pF 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 32MHz 18pF 30ppm -40/85 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 40 C + 85 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk
CTS Electronic Components Crystals 48MHz Series 30ppm -20/70 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

48 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/U - 20 C + 70 C Radial 10.85 mm 3.8 mm 13.46 mm MP Bulk