CTS ATSSMLP Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 384
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 100 uW 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 18.432000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18.432 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 25.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 30 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 30.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund 899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

30 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 30 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.579545 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.5795 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 20ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 18pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM 3.2mm Height Crystal 3.686400 MHz Tol 30ppm, Stab 50ppm, -20 C/70 C, 20pF, Fund Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM 11.1 mm x 3.2 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 3.2 mm ATSSMLP Reel, Cut Tape